Tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SAR
Cập nhật
1
BHD
=
9.97757752
SAR
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ﷼9.97757752 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = .د.ب0.10022473 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼9.95798847
Hiện tại
﷼9.97757752
Cao nhất
﷼9.97863486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.97757752 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.035205 SAR
+0.35%
7 ngày qua
+0.073989 SAR
+0.75%
30 ngày qua
+0.025381 SAR
+0.26%
1 năm qua
+0.029728 SAR
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
9.80315633 Hôm nay
9.97757752 Cao nhất
10.10278364
9.80315633 Hôm nay
9.97757752 Cao nhất
10.10278364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.95971446 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.95971446 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.90710074
–
10.02938594
SAR
Năm ổn định
+0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
9.95562161 SAR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
9.91017383
–
10.09898701
SAR
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
9.95685259 SAR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
9.89159105
–
10.00623475
SAR
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
9.95333696 SAR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
9.79381982
–
10.05339453
SAR
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.94818033 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.80315633
–
10.10278364
SAR
Năm ổn định
+0.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.