Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BHD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dinar Bahrain 0.10023403 BHD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.10021411 Hiện tại .د.ب0.10023403 Cao nhất .د.ب0.10057962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10023403 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000346 BHD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000739 BHD
-0.73%
30 ngày qua
-0.000246 BHD
-0.25%
1 năm qua
-0.00029 BHD
-0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09898262
Hôm nay
0.10023403
Cao nhất
0.10200796
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10052346 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10040466 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.099707 – 0.1009377 BHD
Năm ổn định -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10044605 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.09901983 – 0.1009064 BHD
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10043346 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.09993769 – 0.10109597 BHD
Năm ổn định -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1004691 BHD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.09946889 – 0.10210521 BHD
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10052346 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09898262 – 0.10200796 BHD
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.