Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Shilling Somali cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = SOS
Cập nhật
1
SAR
=
152.1951799
SOS
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = S152.1951799 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ﷼0.00657051 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S152.11424126
Hiện tại
S152.1951799
Cao nhất
S152.41111456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
152.1951799 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.057222 SOS
+0.04%
7 ngày qua
-0.038338 SOS
-0.03%
30 ngày qua
-0.160093 SOS
-0.11%
1 năm qua
-0.103486 SOS
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
150.04446598 Hôm nay
152.1951799 Cao nhất
158.85289428
150.04446598 Hôm nay
152.1951799 Cao nhất
158.85289428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 154.03760556 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
154.03760556 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.57996469
–
442.44650483
SOS
Năm biến động
-2.60%
2023
Tỷ giá trung bình
151.76393705 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
149.30788655
–
153.18357076
SOS
Năm ổn định
+0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
152.26107306 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
150.85905411
–
153.79186475
SOS
Năm ổn định
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
152.33268216 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
150.01444098
–
160.38584328
SOS
Năm ổn định
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.20925283 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
150.04446598
–
158.85289428
SOS
Năm ổn định
-0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.