Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TND

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Dinar Tunisia 0.79513782 TND
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ت0.79419179 Hiện tại د.ت0.79513782 Cao nhất د.ت0.79686766
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79513782 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001969 TND
+0.25%
7 ngày qua
-0.001455 TND
-0.18%
30 ngày qua
-0.001368 TND
-0.17%
1 năm qua
+0.007348 TND
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.75742829
Hôm nay
0.79513782
Cao nhất
0.81059891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.82924323 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82087602 TND
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.75952571 – 0.88259095 TND
Năm biến động +8.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.82720594 TND
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.80702346 – 0.84987195 TND
Năm ổn định -1.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82924323 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80447158 – 0.85080606 TND
SAR tăng giá +3.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79866762 TND
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.76385494 – 0.86497161 TND
Năm biến động -8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7913108 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75742829 – 0.81059891 TND
Năm ổn định +2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.