Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TRY
Cập nhật
1
SAR
=
13.30007458
TRY
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ₺13.30007458 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼0.07518755 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺13.30007458
Hiện tại
₺13.30007458
Cao nhất
₺13.30007458
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.30007458 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000293 TRY
7 ngày qua
+0.057206 TRY
+0.43%
30 ngày qua
+0.247838 TRY
+1.90%
1 năm qua
+2.059943 TRY
+18.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
11.21960626 Hôm nay
13.30007458 Cao nhất
13.3050749
11.21960626 Hôm nay
13.30007458 Cao nhất
13.3050749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.92526654 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.41418533 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.47612706
–
4.97802126
TRY
Năm biến động
+40.10%
2023
Tỷ giá trung bình
6.34930814 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.96509878
–
7.86730311
TRY
Năm biến động
+58.09%
2024
Tỷ giá trung bình
8.76526836 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.882688
–
9.41499162
TRY
Năm biến động
+19.44%
2025
Tỷ giá trung bình
10.55072935 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
9.41418936
–
11.45398528
TRY
Năm biến động
+21.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.92526654 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.45806449
–
13.3050749
TRY
Năm biến động
+16.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.