Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = XAF
Cập nhật
1
SAR
=
156.73492068
XAF
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = FCFA156.73492068 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ﷼0.0063802 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA155.6547578
Hiện tại
FCFA156.73492068
Cao nhất
FCFA156.82437562
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.73492068 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+1.028096 XAF
+0.66%
7 ngày qua
+0.117972 XAF
+0.08%
30 ngày qua
+0.511823 XAF
+0.33%
1 năm qua
+5.570721 XAF
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
145.25111486 Hôm nay
156.73492068 Cao nhất
157.58557919
145.25111486 Hôm nay
156.73492068 Cao nhất
157.58557919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 166.14069126 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
166.14069126 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.55811191
–
181.88269489
XAF
Năm biến động
+5.91%
2023
Tỷ giá trung bình
161.59016075 XAF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
155.52030893
–
167.12745929
XAF
SAR giảm giá
-2.88%
2024
Tỷ giá trung bình
161.58112111 XAF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
156.05777714
–
168.72283745
XAF
SAR tăng giá
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
154.97324199 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
147.38294069
–
170.63228128
XAF
Năm biến động
-11.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
154.58456069 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.25111486
–
157.58557919
XAF
SAR tăng giá
+5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.