Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = EUR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Euro 0.11146683 EUR
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.11115851 Hiện tại €0.11146683 Cao nhất €0.11150795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11146683 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000763 EUR
+0.69%
7 ngày qua
+0.00071 EUR
+0.64%
30 ngày qua
+0.000749 EUR
+0.68%
1 năm qua
+0.006451 EUR
+6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10279962
Hôm nay
0.11146683
Cao nhất
0.11155578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11684557 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11684557 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10775326 – 0.12776844 EUR
Năm biến động +3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11074235 EUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.10627586 – 0.11500516 EUR
SBD giảm giá -4.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10973161 EUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.10461334 – 0.11524758 EUR
SBD tăng giá +7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10661755 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10162573 – 0.11619527 EUR
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10976106 EUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.10279962 – 0.11155578 EUR
SBD tăng giá +6.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.