Tỷ giá Euro sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Euro sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = SBD
Cập nhật
1
EUR
=
8.97127905
SBD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $8.97127905 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = €0.11146683 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$8.96797035
Hiện tại
$8.97127905
Cao nhất
$8.99616208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.97127905 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.061873 SBD
-0.68%
7 ngày qua
-0.057533 SBD
-0.64%
30 ngày qua
-0.060729 SBD
-0.67%
1 năm qua
-0.551056 SBD
-5.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
8.96412526 Hôm nay
8.97127905 Cao nhất
9.72766269
8.96412526 Hôm nay
8.97127905 Cao nhất
9.72766269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.3913553 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.57333933 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.826659
–
9.28046189
SBD
Năm biến động
-3.54%
2023
Tỷ giá trung bình
9.03300724 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.69526226
–
9.40947493
SBD
EUR tăng giá
+5.05%
2024
Tỷ giá trung bình
9.11611239 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.6769718
–
9.55901043
SBD
EUR giảm giá
-6.76%
2025
Tỷ giá trung bình
9.3913553 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.60620246
–
9.84002757
SBD
Năm biến động
+9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.11286276 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.96412526
–
9.72766269
SBD
EUR giảm giá
-6.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.