Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Guyana cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = GYD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Guyana 26.03032471 GYD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $26.0129242 Hiện tại $26.03032471 Cao nhất $26.03032471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.03032471 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.017401 GYD
+0.07%
7 ngày qua
+0.038784 GYD
+0.15%
30 ngày qua
+0.099277 GYD
+0.38%
1 năm qua
+0.618619 GYD
+2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.30252294
Hôm nay
26.03032471
Cao nhất
26.29520221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.95815573 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.71296458 GYD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
25.11294121 – 26.42532088 GYD
Năm ổn định -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 25.18069945 GYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
24.55225062 – 25.98006947 GYD
Năm ổn định -1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 24.83944075 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.93693078 – 25.46014739 GYD
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 25.18015697 GYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
24.63650633 – 25.7352916 GYD
SBD tăng giá +3.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.95815573 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.5562138 – 26.29520221 GYD
Năm ổn định +1.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.