Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = HKD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Đô la Hồng Kông 0.97334532 HKD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.97320237 Hiện tại $0.97334532 Cao nhất $0.97425816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97334532 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000826 HKD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000259 HKD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000267 HKD
+0.03%
1 năm qua
+0.02828 HKD
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.94276496
Hôm nay
0.97334532
Cao nhất
0.98142849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.97288521 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96232844 HKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.94279759 – 0.98111797 HKD
Năm ổn định -2.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9381589 HKD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.91731707 – 0.95749537 HKD
Năm ổn định -1.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92637182 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89447002 – 0.9401155 HKD
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93830591 HKD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.91858797 – 0.9566282 HKD
SBD tăng giá +3.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97288521 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95444444 – 0.98142849 HKD
Năm ổn định +1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.