Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = SBD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la quần đảo Solomon 1.02676518 SBD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.02627729 Hiện tại $1.02676518 Cao nhất $1.02688932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02676518 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000503 SBD
+0.05%
7 ngày qua
-0.001047 SBD
-0.10%
30 ngày qua
-0.000087 SBD
-0.01%
1 năm qua
-0.031764 SBD
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.01892293
Hôm nay
1.02676518
Cao nhất
1.06070977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.07952164 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03923397 SBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.01924542 – 1.06067305 SBD
Năm ổn định +2.05%
2023
Tỷ giá trung bình 1.06604365 SBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.04439147 – 1.0901356 SBD
Năm ổn định +1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07952164 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06369909 – 1.11798046 SBD
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06588931 SBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.0453382 – 1.08862736 SBD
HKD giảm giá -3.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.02788912 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01892293 – 1.04772992 SBD
Năm ổn định -1.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.