Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MGA
Cập nhật
1
SBD
=
565.71237198
MGA
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = Ar565.71237198 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = $0.00176768 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar564.31305046
Hiện tại
Ar565.71237198
Cao nhất
Ar565.71237198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
565.71237198 MGA
2026-11-08
24 giờ qua
+1.981121 MGA
+0.35%
7 ngày qua
+5.093569 MGA
+0.91%
30 ngày qua
+11.555824 MGA
+2.09%
1 năm qua
+19.83806 MGA
+3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
513.14280434 Hôm nay
565.71237198 Cao nhất
572.77093278
513.14280434 Hôm nay
565.71237198 Cao nhất
572.77093278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.65%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-5.64%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 551.52149175 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
507.38998074 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
488.99529727
–
541.66127423
MGA
SBD tăng giá
+10.47%
2023
Tỷ giá trung bình
533.25375771 MGA
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
516.42779717
–
548.85911929
MGA
Năm ổn định
+1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
538.53096579 MGA
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
512.57993282
–
564.02139522
MGA
SBD tăng giá
+2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
545.40750406 MGA
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
526.36808912
–
564.92825124
MGA
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
551.52149175 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
513.14280434
–
572.77093278
MGA
SBD tăng giá
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.