Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MWK
Cập nhật
1
SBD
=
215.28287565
MWK
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = MK215.28287565 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.00464505 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK214.20220964
Hiện tại
MK215.28287565
Cao nhất
MK215.28287565
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
215.28287565 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.059679 MWK
+0.03%
7 ngày qua
+0.386428 MWK
+0.18%
30 ngày qua
+0.661756 MWK
+0.31%
1 năm qua
+4.320484 MWK
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
209.60627607 Hôm nay
215.28287565 Cao nhất
217.93923627
209.60627607 Hôm nay
215.28287565 Cao nhất
217.93923627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 215.12764007 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
114.62754178 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.71921734
–
126.81271955
MWK
Năm biến động
+23.06%
2023
Tỷ giá trung bình
136.07151159 MWK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
121.6982917
–
200.12782001
MWK
Năm biến động
+61.13%
2024
Tỷ giá trung bình
204.53520977 MWK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
192.39794527
–
210.19065161
MWK
SBD tăng giá
+3.24%
2025
Tỷ giá trung bình
208.75017587 MWK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
204.60334364
–
213.42296899
MWK
SBD tăng giá
+3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
215.12764007 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.81151003
–
217.93923627
MWK
Năm ổn định
+0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.