Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MZN
Cập nhật
1
SBD
=
7.93743571
MZN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SBD = MT7.93743571 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = $0.12598527 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MT7.93743571
Hiện tại
MT7.93743571
Cao nhất
MT7.93743571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.93743571 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
+0.006391 MZN
+0.08%
30 ngày qua
+0.014352 MZN
+0.18%
1 năm qua
+0.167642 MZN
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
7.75700347 Hôm nay
7.93743571 Cao nhất
8.00479057
7.75700347 Hôm nay
7.93743571 Cao nhất
8.00479057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.92665865 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.84834557 MZN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
7.71294753
–
7.98755305
MZN
Năm ổn định
-2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
7.65346482 MZN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.45942743
–
7.7952764
MZN
Năm ổn định
-1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
7.58469237 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.29953305
–
7.73137136
MZN
Năm ổn định
+0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
7.69210024 MZN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
7.5396576
–
7.85639842
MZN
SBD tăng giá
+3.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.92665865 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.83400838
–
8.00479057
MZN
Năm ổn định
+1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.