Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = NPR

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Rupee Nepal 18.82522272 NPR
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨18.82522272 Hiện tại ₨18.82522272 Cao nhất ₨18.89676802
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.82522272 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005582 NPR
+0.03%
7 ngày qua
-0.049949 NPR
-0.26%
30 ngày qua
-0.353203 NPR
-1.84%
1 năm qua
+1.581374 NPR
+9.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.18757014
Hôm nay
18.82522272
Cao nhất
19.31360201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.88223092 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.44665763 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.62869935 – 16.29023361 NPR
SBD tăng giá +8.56%
2023
Tỷ giá trung bình 15.8255059 NPR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
15.49646407 – 16.13645137 NPR
Năm ổn định -0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 15.89075145 NPR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
15.13795957 – 16.34733586 NPR
SBD tăng giá +3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 16.77235229 NPR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
16.21893295 – 17.80856704 NPR
SBD tăng giá +8.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.88223092 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.69367297 – 19.31360201 NPR
SBD tăng giá +6.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.