Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = PKR
Cập nhật
1
SBD
=
34.33525088
PKR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ₨34.33525088 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.02912459 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨34.31333534
Hiện tại
₨34.33525088
Cao nhất
₨34.33525088
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.33525088 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.093837 PKR
-0.27%
7 ngày qua
-0.052963 PKR
-0.15%
30 ngày qua
+0.067276 PKR
+0.20%
1 năm qua
-0.016632 PKR
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
33.99582825 Hôm nay
34.33525088 Cao nhất
35.02505399
33.99582825 Hôm nay
34.33525088 Cao nhất
35.02505399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.38666211 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.12943558 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.53218765
–
29.52267821
PKR
Năm biến động
+24.27%
2023
Tỷ giá trung bình
33.48319547 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
27.37894321
–
36.81196903
PKR
Năm biến động
+21.11%
2024
Tỷ giá trung bình
33.05584362 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
31.90866632
–
33.63109483
PKR
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
33.89636563 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
32.88423793
–
34.82943382
PKR
SBD tăng giá
+3.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.38666211 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.16206101
–
35.02505399
PKR
Năm ổn định
-0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.