Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = PYG

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Guarani Paraguay 734.28384703 PYG
+1.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs726.12335903 Hiện tại Gs734.28384703 Cao nhất Gs734.28384703
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
734.28384703 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+8.160128 PYG
+1.12%
7 ngày qua
+20.316764 PYG
+2.85%
30 ngày qua
+10.436577 PYG
+1.44%
1 năm qua
-127.80136 PYG
-14.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
703.66950377
Hôm nay
734.28384703
Cao nhất
862.08520712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.16%
Tháng 12
+3.84%
Tháng 1
-4.68%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-4.23%
Tháng 4
-3.20%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-2.62%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 910.17269823 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 857.72385146 PYG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
830.92135903 – 889.54783284 PYG
SBD tăng giá +4.19%
2023
Tỷ giá trung bình 873.21269776 PYG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
856.7184896 – 902.48397682 PYG
Năm ổn định -2.63%
2024
Tỷ giá trung bình 897.53351999 PYG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
833.24148055 – 960.39683262 PYG
Năm biến động +7.33%
2025
Tỷ giá trung bình 910.17269823 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
807.04025462 – 969.96989261 PYG
Năm biến động -13.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 732.22632375 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
703.66950377 – 842.40417014 PYG
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.