Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = RSD

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Dinar Serbia 13.04040451 RSD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.13.0008379 Hiện tại Дин.13.04040451 Cao nhất Дин.13.06390017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.04040451 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.03011 RSD
+0.23%
7 ngày qua
+0.026105 RSD
+0.20%
30 ngày qua
+0.079348 RSD
+0.61%
1 năm qua
+0.679748 RSD
+5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.06906974
Hôm nay
13.04040451
Cao nhất
13.11030725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+2.37%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.72317743 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.72317743 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.675405 – 14.98404611 RSD
Năm biến động +3.50%
2023
Tỷ giá trung bình 12.99012575 RSD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
12.46135463 – 13.49456117 RSD
SBD giảm giá -4.86%
2024
Tỷ giá trung bình 12.84914403 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
12.262294 – 13.48532127 RSD
SBD tăng giá +7.11%
2025
Tỷ giá trung bình 12.49553141 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.90524827 – 13.59453096 RSD
Năm biến động -8.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.88037709 RSD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
12.06906974 – 13.11030725 RSD
SBD tăng giá +6.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.