Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = SDG

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Bảng Sudan 74.64436891 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.74.64436891 Hiện tại ج.س.74.64436891 Cao nhất ج.س.74.64436891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.64436891 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
+0.059579 SDG
+0.08%
30 ngày qua
+0.183523 SDG
+0.25%
1 năm qua
+1.684854 SDG
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
72.89946357
Hôm nay
74.64436891
Cao nhất
75.29699124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.59440893 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.27706206 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.05290538 – 71.12260886 SDG
Năm biến động +27.83%
2023
Tỷ giá trung bình 71.45357278 SDG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
64.69063245 – 72.5888436 SDG
Năm biến động +3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 71.0080691 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
66.99336411 – 72.77653176 SDG
Năm ổn định +0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 72.32148633 SDG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
70.91290633 – 73.95342987 SDG
SBD tăng giá +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.59440893 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.7426691 – 75.29699124 SDG
Năm ổn định +0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.