Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = SEK

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Krona Thụy Điển 1.20789799 SEK
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.20789799 Hiện tại kr1.20789799 Cao nhất kr1.21728121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20789799 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006957 SEK
-0.57%
7 ngày qua
-0.025002 SEK
-2.03%
30 ngày qua
-0.034034 SEK
-2.74%
1 năm qua
+0.044884 SEK
+3.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.08607042
Hôm nay
1.20789799
Cao nhất
1.2503797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-2.07%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+4.48%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+3.79%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
-2.14%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.2716687 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24320319 SEK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.10598094 – 1.39360213 SEK
Năm biến động +12.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.2716687 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17922113 – 1.33105251 SEK
Năm biến động -4.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.2554338 SEK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.17047182 – 1.3327417 SEK
Năm biến động +10.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18035749 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.12253722 – 1.32999285 SEK
Năm biến động -14.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21737866 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.08607042 – 1.2503797 SEK
Năm biến động +6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.