Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = SLE
Cập nhật
1
SBD
=
3.05899201
SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = Le3.05899201 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = $0.32690507 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le2.8418236
Hiện tại
Le3.05899201
Cao nhất
Le3.05899201
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.05899201 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.217168 SLE
+7.64%
7 ngày qua
+0.216739 SLE
+7.63%
30 ngày qua
+0.008719 SLE
+0.29%
1 năm qua
+0.246202 SLE
+8.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
2.73977862 Hôm nay
3.05899201 Cao nhất
3.0874506
2.73977862 Hôm nay
3.05899201 Cao nhất
3.0874506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.91%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-7.19%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
+2.68%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-7.39%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.01405681 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.83177471 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.73977862
–
2.96305513
SLE
SBD tăng giá
+6.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.01405681 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81032694
–
3.0874506
SLE
SBD tăng giá
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.