Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = SOS

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Shilling Somali 70.5988522 SOS
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S70.5988522 Hiện tại S70.5988522 Cao nhất S70.96928817
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.5988522 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.295428 SOS
-0.42%
7 ngày qua
-0.242327 SOS
-0.34%
30 ngày qua
+0.001339 SOS
1 năm qua
+1.157158 SOS
+1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
68.96141784
Hôm nay
70.5988522
Cao nhất
74.45110751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 71.08888198 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.08888198 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.7862223 – 207.01429791 SOS
Năm biến động -4.65%
2023
Tỷ giá trung bình 68.2233837 SOS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
67.01621162 – 69.99438435 SOS
Năm ổn định -1.22%
2024
Tỷ giá trung bình 67.8276046 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.32843703 – 69.24477053 SOS
Năm ổn định +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 68.77262407 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
66.81475272 – 73.02086151 SOS
SBD tăng giá +2.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.88000358 SOS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
69.68454139 – 74.45110751 SOS
Năm ổn định +0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.