Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = THB

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Bạt Thái Lan 4.18515849 THB
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿4.13252726 Hiện tại ฿4.18515849 Cao nhất ฿4.18515849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.18515849 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.019805 THB
+0.48%
7 ngày qua
+0.019503 THB
+0.47%
30 ngày qua
+0.027302 THB
+0.66%
1 năm qua
+0.249275 THB
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.78705772
Hôm nay
4.18515849
Cao nhất
4.20410173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.30402492 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.30402492 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.97562789 – 4.69550162 THB
Năm biến động +1.73%
2023
Tỷ giá trung bình 4.16593608 THB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.94948631 – 4.40317759 THB
SBD giảm giá -2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.18516287 THB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.90113261 – 4.38779452 THB
Năm biến động +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 3.95352194 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80823145 – 4.19536021 THB
SBD giảm giá -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.13408922 THB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.78705772 – 4.20410173 THB
SBD tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.