Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = XAF

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Franc CFA Trung Phi 72.62589872 XAF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA72.3290186 Hiện tại FCFA72.62589872 Cao nhất FCFA72.81856655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.62589872 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.097384 XAF
-0.13%
7 ngày qua
-0.487803 XAF
-0.67%
30 ngày qua
+0.193924 XAF
+0.27%
1 năm qua
+3.221198 XAF
+4.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.43210931
Hôm nay
72.62589872
Cao nhất
73.17576988
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 76.64567098 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.64567098 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.6815392 – 83.81058373 XAF
Năm biến động +3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 72.64221927 XAF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
69.71239153 – 75.43845765 XAF
SBD giảm giá -4.81%
2024
Tỷ giá trung bình 71.97922176 XAF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
68.62182097 – 75.59743343 XAF
SBD tăng giá +7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 69.93652445 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.66209552 – 76.21906529 XAF
Năm biến động -9.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.95683356 XAF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
67.43210931 – 73.17576988 XAF
SBD tăng giá +5.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.