Tỷ giá Rupee Seychelles sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = BAM

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.12591838 BAM
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.1256519 Hiện tại KM0.12591838 Cao nhất KM0.12591838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12591838 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000961 BAM
-0.76%
7 ngày qua
-0.000886 BAM
-0.70%
30 ngày qua
-0.000494 BAM
-0.39%
1 năm qua
+0.002022 BAM
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10888449
Hôm nay
0.12591838
Cao nhất
0.13225193
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
-6.46%
Tháng 1
+4.93%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+1.97%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
-3.83%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1373009 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1373009 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11424631 – 0.15578099 BAM
Năm biến động +9.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13442613 BAM
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.12270888 – 0.14430862 BAM
Năm biến động -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13215694 BAM
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.11902683 – 0.13764373 BAM
Năm biến động +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12124683 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10860143 – 0.13434594 BAM
Năm biến động -7.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12433595 BAM
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.10979624 – 0.13225193 BAM
Năm biến động +3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.