Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = MAD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Dirham Ma-rốc 0.70826138 MAD
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.70166035 Hiện tại د.م.0.70826138 Cao nhất د.م.0.70826138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70826138 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006601 MAD
+0.94%
7 ngày qua
-0.005454 MAD
-0.76%
30 ngày qua
-0.004985 MAD
-0.70%
1 năm qua
+0.032221 MAD
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.59900924
Hôm nay
0.70826138
Cao nhất
0.72867817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.97%
Tháng 12
-5.35%
Tháng 1
+4.62%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+2.85%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
-3.23%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
+2.01%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.75259498 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.7500228 MAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.61678276 – 0.86028675 MAD
Năm biến động +15.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75259498 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68188874 – 0.80959327 MAD
Năm biến động -5.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72668024 MAD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.65168057 – 0.7641996 MAD
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65348923 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59072725 – 0.7153509 MAD
Năm biến động -5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69688917 MAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.60644621 – 0.72867817 MAD
Năm biến động +6.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.