Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = PKR
Cập nhật
1
SCR
=
20.03918494
PKR
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = ₨20.03918494 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₨0.04990223 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨19.85224399
Hiện tại
₨20.03918494
Cao nhất
₨20.03918494
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.03918494 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.186941 PKR
+0.94%
7 ngày qua
-0.041703 PKR
-0.21%
30 ngày qua
+0.181324 PKR
+0.91%
1 năm qua
-0.582931 PKR
-2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
18.28731154 Hôm nay
20.03918494 Cao nhất
21.43834031
18.28731154 Hôm nay
20.03918494 Cao nhất
21.43834031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.79%
Tháng 12
-5.66%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.7836281 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.12411639 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.77276811
–
18.68198599
PKR
Năm biến động
+31.04%
2023
Tỷ giá trung bình
20.7836281 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.20150136
–
23.88725263
PKR
Năm biến động
+22.69%
2024
Tỷ giá trung bình
20.35995344 PKR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
18.41004625
–
21.6368957
PKR
Năm biến động
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
19.6934353 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
18.39131671
–
21.12067306
PKR
Năm biến động
+5.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.91960567 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
18.28731154
–
21.43834031
PKR
Năm biến động
-1.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.