Tỷ giá Rupee Seychelles sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = PYG

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Guarani Paraguay 448.16214319 PYG
+1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs437.13636534 Hiện tại Gs448.16214319 Cao nhất Gs448.16214319
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
448.16214319 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+5.747429 PYG
+1.30%
7 ngày qua
+22.972631 PYG
+5.40%
30 ngày qua
+28.473404 PYG
+6.78%
1 năm qua
-69.90451 PYG
-13.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
387.32577768
Hôm nay
448.16214319
Cao nhất
521.61747556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-3.88%
Tháng 7
-3.41%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+5.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 552.61199361 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 514.94496527 PYG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
460.55978914 – 566.18948772 PYG
Năm biến động +9.87%
2023
Tỷ giá trung bình 541.81315998 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
509.41094256 – 574.84768255 PYG
Năm biến động -1.36%
2024
Tỷ giá trung bình 552.61199361 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
499.7326319 – 606.89802446 PYG
Năm biến động +0.92%
2025
Tỷ giá trung bình 529.03586791 PYG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
442.74463468 – 566.84619271 PYG
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 424.75748797 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
387.32577768 – 509.79383996 PYG
Năm biến động -6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.