Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = SRD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Suriname 2.69221233 SRD
-0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.69221233 Hiện tại $2.69221233 Cao nhất $2.73139291
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69221233 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.023125 SRD
-0.85%
7 ngày qua
-0.022954 SRD
-0.85%
30 ngày qua
+0.007169 SRD
+0.27%
1 năm qua
+0.135048 SRD
+5.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.45935012
Hôm nay
2.69221233
Cao nhất
2.89003168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.27%
Tháng 12
-5.71%
Tháng 1
+3.93%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-2.95%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.72274828 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.79148026 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.41207378 – 2.46309437 SRD
Năm biến động +57.62%
2023
Tỷ giá trung bình 2.72274828 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.24671913 – 3.00258308 SRD
Năm biến động +14.98%
2024
Tỷ giá trung bình 2.42363855 SRD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.92045253 – 2.81215089 SRD
Năm biến động -9.29%
2025
Tỷ giá trung bình 2.60584921 SRD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
2.32435664 – 2.92217205 SRD
Năm biến động +13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.7069096 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.45935012 – 2.89003168 SRD
Năm biến động -3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.