Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TTD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Trinidad và Tobago 0.48877586 TTD
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TT$0.48579692 Hiện tại TT$0.48877586 Cao nhất TT$0.49459568
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48877586 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003174 TTD
-0.65%
7 ngày qua
-0.001619 TTD
-0.33%
30 ngày qua
+0.006116 TTD
+1.27%
1 năm qua
+0.038892 TTD
+8.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.44417797
Hôm nay
0.48877586
Cao nhất
0.52411649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.78%
Tháng 12
-5.68%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-3.57%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.50442265 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50078263 TTD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.45383874 – 0.53306265 TTD
Năm biến động +3.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50442265 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47511386 – 0.53288972 TTD
Năm biến động -0.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49620862 TTD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.44681279 – 0.52785855 TTD
Năm biến động -5.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47447116 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44463813 – 0.50800127 TTD
Năm biến động +4.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48760054 TTD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.44417797 – 0.52411649 TTD
Năm biến động -1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.