Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TWD

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Đô la Đài Loan mới 2.38961469 TWD
+1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$2.35947745 Hiện tại NT$2.38961469 Cao nhất NT$2.39898787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38961469 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.031411 TWD
+1.33%
7 ngày qua
+0.033533 TWD
+1.42%
30 ngày qua
+0.138178 TWD
+6.14%
1 năm qua
+0.331119 TWD
+16.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.05849609
Hôm nay
2.38961469
Cao nhất
2.4564691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.28%
Tháng 12
-4.71%
Tháng 1
+3.92%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-4.81%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+3.15%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.34702551 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.19831163 TWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.84263831 – 2.52829648 TWD
Năm biến động +14.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31619599 TWD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.11109525 – 2.51534769 TWD
Năm biến động -0.31%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34702551 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.13717762 – 2.48208627 TWD
Năm biến động +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 2.17933348 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9800105 – 2.3421409 TWD
Năm biến động +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.31163783 TWD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.07858609 – 2.4564691 TWD
Năm biến động +4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.