Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = DZD
Cập nhật
1
SDG
=
0.22676642
DZD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = د.ج0.22676642 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ج.س.4.40982405 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج0.22629163
Hiện tại
د.ج0.22676642
Cao nhất
د.ج0.22677307
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22676642 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000418 DZD
+0.18%
7 ngày qua
+0.001066 DZD
+0.47%
30 ngày qua
+0.002979 DZD
+1.33%
1 năm qua
+0.009511 DZD
+4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.21395949 Hôm nay
0.22676642 Cao nhất
0.22677307
0.21395949 Hôm nay
0.22676642 Cao nhất
0.22677307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.62%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28925715 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28925715 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.239348
–
0.32455657
DZD
Năm biến động
-24.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22799831 DZD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.222666
–
0.24540463
DZD
SDG giảm giá
-6.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22430936 DZD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.21961296
–
0.23615951
DZD
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21906838 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21391029
–
0.22769648
DZD
SDG giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22314085 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21395949
–
0.22677307
DZD
SDG tăng giá
+5.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.