Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = FKP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Bảng Quần đảo Falkland 0.00124467 FKP
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00124098 Hiện tại £0.00124467 Cao nhất £0.00124532
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00124467 FKP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000008 FKP
+0.63%
7 ngày qua
+0.000004 FKP
+0.30%
30 ngày qua
-0.000014 FKP
-1.08%
1 năm qua
-0.000021 FKP
-1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00120067
Hôm nay
0.00124467
Cao nhất
0.00127322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00164012 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00164012 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00141535 – 0.00185236 FKP
Năm biến động -14.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00134919 FKP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00126766 – 0.00146468 FKP
Năm biến động -9.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00130878 FKP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00123866 – 0.00139832 FKP
Năm biến động +1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00126308 FKP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0012117 – 0.00136651 FKP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00124644 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120067 – 0.00126586 FKP
Năm ổn định +0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.