Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = LBP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Bảng Li-băng 148.82293186 LBP
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £148.79425688 Hiện tại £148.82293186 Cao nhất £149.30475872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
148.82293186 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.158238 LBP
+0.11%
7 ngày qua
-0.071693 LBP
-0.05%
30 ngày qua
+0.272361 LBP
+0.18%
1 năm qua
-0.308801 LBP
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
144.38844808
Hôm nay
148.82293186
Cao nhất
150.15529352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 149.0620882 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.08065452 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53041372 – 3.46297586 LBP
Năm biến động -23.03%
2023
Tỷ giá trung bình 22.95782096 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.58549387 – 27.52700906 LBP
Năm biến động +844.39%
2024
Tỷ giá trung bình 132.12554552 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
24.93014927 – 157.14285714 LBP
Năm biến động +493.72%
2025
Tỷ giá trung bình 149.0620882 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.36003158 – 151.3401026 LBP
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 148.87474233 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.38844808 – 150.15529352 LBP
Năm ổn định -0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.