Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SDG
Cập nhật
1
LBP
=
0.00669771
SDG
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ج.س.0.00669771 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = £149.30475872 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.0.00669771
Hiện tại
ج.س.0.00669771
Cao nhất
ج.س.0.00672655
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00669771 SDG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000029 SDG
-0.43%
7 ngày qua
-0.000036 SDG
-0.53%
30 ngày qua
-0.000019 SDG
-0.29%
1 năm qua
-0.000008 SDG
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00665977 Hôm nay
0.00669771 Cao nhất
0.00692576
0.00665977 Hôm nay
0.00669771 Cao nhất
0.00692576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.32923589 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32923589 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28876898
–
0.39519229
SDG
Năm biến động
+29.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07340219 SDG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03632796
–
0.3867733
SDG
Năm biến động
-89.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01140554 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00636364
–
0.04011207
SDG
Năm biến động
-83.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00670864 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00660763
–
0.0067861
SDG
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00671706 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00665977
–
0.00692576
SDG
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.