Tỷ giá Bảng Sudan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = SLL
Cập nhật
1
SDG
=
34.86201164
SLL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = Le34.86201164 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ج.س.0.02868452 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le34.86201164
Hiện tại
Le34.86201164
Cao nhất
Le34.86201164
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.86201164 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SLL
0.00%
1 năm qua
-0.058055 SLL
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
34.86201164 Hôm nay
34.86201164 Cao nhất
34.94916667
34.86201164 Hôm nay
34.86201164 Cao nhất
34.94916667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 35.06541783 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.49168028 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.74594128
–
31.1277533
SLL
Năm biến động
+19.75%
2023
Tỷ giá trung bình
31.99522926 SLL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
29.36824605
–
38.40567766
SLL
Năm biến động
+12.88%
2024
Tỷ giá trung bình
35.06541783 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.86201164
–
36.75635408
SLL
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
34.89766154 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
34.83305648
–
34.94916667
SLL
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.86976779 SLL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
34.86201164
–
34.94916667
SLL
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.