Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BAM

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.1778183 BAM
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.17781037 Hiện tại KM0.1778183 Cao nhất KM0.17926545
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1778183 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000765 BAM
-0.43%
7 ngày qua
+0.00094 BAM
+0.53%
30 ngày qua
+0.003598 BAM
+2.07%
1 năm qua
+0.000579 BAM
+0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17133526
Hôm nay
0.1778183
Cao nhất
0.18717748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+3.18%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18396904 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18396904 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17491811 – 0.19245566 BAM
SEK giảm giá -7.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17044694 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16284061 – 0.17800616 BAM
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17097903 BAM
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16548008 – 0.17569193 BAM
SEK giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17685064 BAM
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.16900965 – 0.18543983 BAM
SEK tăng giá +6.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17629121 BAM
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.17133526 – 0.18717748 BAM
Năm ổn định -1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.