Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pula Botswana cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BWP
Cập nhật
1
SEK
=
1.42007581
BWP
+1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = P1.42007581 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = kr0.70418776 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P1.38557076
Hiện tại
P1.42007581
Cao nhất
P1.42183502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42007581 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.015768 BWP
+1.12%
7 ngày qua
+0.035214 BWP
+2.54%
30 ngày qua
+0.043414 BWP
+3.15%
1 năm qua
+0.00476 BWP
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
1.36132823 Hôm nay
1.42007581 Cao nhất
1.5500591
1.36132823 Hôm nay
1.42007581 Cao nhất
1.5500591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+3.56%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
+2.85%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.39712865 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.22335038 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1694623
–
1.29952085
BWP
SEK giảm giá
-5.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.25888699 BWP
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.19735947
–
1.34882049
BWP
Năm biến động
+8.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.28266469 BWP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.22628614
–
1.34178004
BWP
SEK giảm giá
-5.41%
2025
Tỷ giá trung bình
1.39040471 BWP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.2472097
–
1.52704848
BWP
Năm biến động
+12.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.39712865 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36132823
–
1.5500591
BWP
Năm biến động
-0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.