Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = CUC

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.10262673 CUC
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.10202827 Hiện tại $0.10262673 Cao nhất $0.10282085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10262673 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00056 CUC
+0.55%
7 ngày qua
+0.002042 CUC
+2.03%
30 ngày qua
+0.002988 CUC
+3.00%
1 năm qua
-0.001927 CUC
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09900347
Hôm nay
0.10262673
Cao nhất
0.11398707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1022255 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09919114 CUC
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.08790024 – 0.11198114 CUC
Năm biến động -13.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09429653 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08906528 – 0.10047396 CUC
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09462222 CUC
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.08950052 – 0.09973903 CUC
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1022255 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08904004 – 0.10925982 CUC
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10197925 CUC
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.09900347 – 0.11398707 CUC
Năm biến động -5.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.