Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = SEK

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Krona Thụy Điển 9.725654 SEK
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr9.725654 Hiện tại kr9.725654 Cao nhất kr9.801205
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.725654 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.063899 SEK
-0.65%
7 ngày qua
-0.217246 SEK
-2.18%
30 ngày qua
-0.306759 SEK
-3.06%
1 năm qua
+0.161229 SEK
+1.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.772925
Hôm nay
9.725654
Cao nhất
10.100656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.61332328 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.12018817 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
8.930075 – 11.376533 SEK
Năm biến động +15.22%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61332328 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.952828 – 11.22772 SEK
Năm biến động -3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 10.5746206 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
10.026165 – 11.17312 SEK
CUC tăng giá +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 9.81196047 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.152495 – 11.230903 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.81400856 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.772925 – 10.100656 SEK
Năm biến động +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.