Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = DOP
Cập nhật
1
SEK
=
6.19206553
DOP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = RD$6.19206553 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = kr0.161497 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
RD$6.14382239
Hiện tại
RD$6.19206553
Cao nhất
RD$6.22563552
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.19206553 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001463 DOP
+0.02%
7 ngày qua
-0.006537 DOP
-0.11%
30 ngày qua
+0.192589 DOP
+3.21%
1 năm qua
-0.519072 DOP
-7.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
5.90684348 Hôm nay
6.19206553 Cao nhất
7.16771521
5.90684348 Hôm nay
6.19206553 Cao nhất
7.16771521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.36%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-6.12%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.30787834 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.45750637 DOP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
4.68824922
–
6.44970821
DOP
Năm biến động
-14.91%
2023
Tỷ giá trung bình
5.27945282 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.01440183
–
5.80334775
DOP
Năm biến động
+6.77%
2024
Tỷ giá trung bình
5.62378434 DOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.3102161
–
5.98860258
DOP
Năm biến động
-4.35%
2025
Tỷ giá trung bình
6.30787834 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45573939
–
6.92533535
DOP
Năm biến động
+23.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.17193429 DOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
5.90684348
–
7.16771521
DOP
Năm biến động
-9.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.