Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = JEP
Cập nhật
1
SEK
=
0.07566537
JEP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = £0.07566537 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = kr13.21608557 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.07554739
Hiện tại
£0.07566537
Cao nhất
£0.07574725
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07566537 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000146 JEP
-0.19%
7 ngày qua
-0.000298 JEP
-0.39%
30 ngày qua
+0.000012 JEP
+0.02%
1 năm qua
-0.004078 JEP
-5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.0749503 Hôm nay
0.07566537 Cao nhất
0.08250405
0.0749503 Hôm nay
0.07566537 Cao nhất
0.08250405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08019861 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08019861 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07633874
–
0.08394661
JEP
SEK giảm giá
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0758314 JEP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.07153457
–
0.08031905
JEP
Năm biến động
-1.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07403491 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07133791
–
0.07794906
JEP
SEK giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07746729 JEP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.07208916
–
0.08094744
JEP
Năm biến động
+11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07642508 JEP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0749503
–
0.08250405
JEP
SEK giảm giá
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.