Tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = SEK

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Krona Thụy Điển 13.21608557 SEK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr13.20179874 Hiện tại kr13.21608557 Cao nhất kr13.23672542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.21608557 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.033461 SEK
+0.25%
7 ngày qua
+0.062786 SEK
+0.48%
30 ngày qua
-0.005934 SEK
-0.04%
1 năm qua
+0.675819 SEK
+5.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.12061757
Hôm nay
13.21608557
Cao nhất
13.34217535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+2.66%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.51212791 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.47137661 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.91233325 – 13.09950862 SEK
JEP tăng giá +3.01%
2023
Tỷ giá trung bình 13.20058668 SEK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
12.4503471 – 13.97925456 SEK
Năm biến động +1.81%
2024
Tỷ giá trung bình 13.51212791 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.82889126 – 14.01779273 SEK
JEP tăng giá +8.01%
2025
Tỷ giá trung bình 12.91935425 SEK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
12.35369585 – 13.87171175 SEK
Năm biến động -10.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.09116852 SEK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
12.12061757 – 13.34217535 SEK
JEP tăng giá +6.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.