Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TND

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Dinar Tunisia 0.30303108 TND
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.30173329 Hiện tại د.ت0.30303108 Cao nhất د.ت0.30303108
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30303108 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001298 TND
+0.43%
7 ngày qua
-0.000927 TND
-0.30%
30 ngày qua
+0.002318 TND
+0.77%
1 năm qua
-0.006271 TND
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29478709
Hôm nay
0.30303108
Cao nhất
0.32520306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.82%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.30569837 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30499515 TND
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.2780122 – 0.32149505 TND
Năm biến động -5.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29256678 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27862238 – 0.30818054 TND
SEK tăng giá +1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29434726 TND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.2849229 – 0.304298 TND
SEK giảm giá -5.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30569837 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28599825 – 0.31772306 TND
SEK tăng giá +9.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30284223 TND
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.29478709 – 0.32520306 TND
SEK giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.