Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TRY

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.08169995 TRY
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺5.08169995 Hiện tại ₺5.08169995 Cao nhất ₺5.08169995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.08169995 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000112 TRY
7 ngày qua
+0.07719 TRY
+1.54%
30 ngày qua
+0.183638 TRY
+3.75%
1 năm qua
+0.652048 TRY
+14.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.39313911
Hôm nay
5.08169995
Cao nhất
5.09550932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.70%
Tháng 12
+4.43%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+3.46%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-2.51%
Tháng 6
+3.94%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.94162008 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.63332016 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.42436252 – 1.83342798 TRY
Năm biến động +21.74%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24170973 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.75668376 – 2.95438643 TRY
Năm biến động +63.02%
2024
Tỷ giá trung bình 3.11095098 TRY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.87710855 – 3.39088719 TRY
Năm biến động +8.91%
2025
Tỷ giá trung bình 4.05699552 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.15679076 – 4.68808505 TRY
Năm biến động +45.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.94162008 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65489317 – 5.09550932 TRY
SEK tăng giá +8.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.