Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ZWL

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 32.54333215 ZWL
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $32.49762298 Hiện tại $32.54333215 Cao nhất $32.62348877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.54333215 ZWL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.248865 ZWL
-0.76%
7 ngày qua
-0.226202 ZWL
-0.69%
30 ngày qua
+0.290137 ZWL
+0.90%
1 năm qua
-1.245415 ZWL
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.87911755
Hôm nay
32.54333215
Cao nhất
36.70383595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 32.91661043 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.93954758 ZWL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
28.30387782 – 36.05792784 ZWL
Năm biến động -13.21%
2023
Tỷ giá trung bình 30.36348355 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.67901943 – 32.35261375 ZWL
Năm biến động +3.37%
2024
Tỷ giá trung bình 30.46835423 ZWL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
28.819166 – 32.11596857 ZWL
SEK giảm giá -8.96%
2025
Tỷ giá trung bình 32.91661043 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.67089138 – 35.18166358 ZWL
Năm biến động +19.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.83463786 ZWL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
31.87911755 – 36.70383595 ZWL
Năm biến động -6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.