Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = SEK

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Krona Thụy Điển 0.03072826 SEK
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.03065276 Hiện tại kr0.03072826 Cao nhất kr0.03077148
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03072826 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000248 SEK
+0.81%
7 ngày qua
+0.000212 SEK
+0.70%
30 ngày qua
-0.000323 SEK
-1.04%
1 năm qua
+0.001133 SEK
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02724511
Hôm nay
0.03072826
Cao nhất
0.0313685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.03296063 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03142916 SEK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.02773315 – 0.03533085 SEK
Năm biến động +15.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03296063 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0309094 – 0.0348687 SEK
Năm biến động -3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03284044 SEK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.03113716 – 0.03469913 SEK
ZWL tăng giá +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03047193 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0284239 – 0.03487858 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03047919 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02724511 – 0.0313685 SEK
Năm biến động +7.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.