Tỷ giá Đô la Singapore sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BAM

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.36284613 BAM
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KM1.36084088 Hiện tại KM1.36284613 Cao nhất KM1.36462504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36284613 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.003879 BAM
+0.29%
7 ngày qua
-0.008187 BAM
-0.60%
30 ngày qua
+0.002623 BAM
+0.19%
1 năm qua
+0.061609 BAM
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.2887145
Hôm nay
1.36284613
Cao nhất
1.37444201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.35256851 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34844145 BAM
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.2664548 – 1.42619616 BAM
Năm biến động +6.80%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34631133 BAM
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.31177173 – 1.39679061 BAM
Năm ổn định -2.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35256851 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32922656 – 1.39718012 BAM
Năm ổn định +2.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32624012 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28715691 – 1.40509814 BAM
SGD giảm giá -5.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.35173243 BAM
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.29397608 – 1.37444201 BAM
SGD tăng giá +5.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.