Tỷ giá Đô la Singapore sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BRL

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Real Braxin 4.2909098 BRL
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R$4.2909098 Hiện tại R$4.2909098 Cao nhất R$4.29124435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.2909098 BRL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007525 BRL
+0.18%
7 ngày qua
+0.038173 BRL
+0.90%
30 ngày qua
+0.384537 BRL
+9.84%
1 năm qua
+0.192755 BRL
+4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.86302857
Hôm nay
4.2909098
Cao nhất
4.33888546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.68%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
-1.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
-1.81%
Tháng 7
+3.04%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+4.90%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.27917718 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.74636362 BRL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.38701133 – 4.20494291 BRL
Năm biến động -4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 3.71904338 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52352341 – 4.07392145 BRL
Năm biến động -6.95%
2024
Tỷ giá trung bình 4.03734612 BRL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.64238013 – 4.94914715 BRL
Năm biến động +23.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.27917718 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.05243157 – 4.66009535 BRL
Năm biến động -6.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.04423077 BRL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.86302857 – 4.30673218 BRL
SGD giảm giá -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.