Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = DZD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Algeria 106.24955796 DZD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج106.24955796 Hiện tại د.ج106.24955796 Cao nhất د.ج106.36306925
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.24955796 DZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.076336 DZD
-0.07%
7 ngày qua
+0.033574 DZD
+0.03%
30 ngày qua
+1.304295 DZD
+1.24%
1 năm qua
+5.971533 DZD
+5.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
99.50864009
Hôm nay
106.24955796
Cao nhất
106.63783504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.91155539 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 103.11262628 DZD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
97.66802226 – 106.34446261 DZD
Năm ổn định -0.58%
2023
Tỷ giá trung bình 101.22716338 DZD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
98.90660592 – 103.71475541 DZD
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 100.38305905 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.38481758 – 103.24001355 DZD
Năm ổn định -2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 100.73414747 DZD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
98.6983291 – 102.94235555 DZD
Năm ổn định +1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.91155539 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.84962615 – 106.63783504 DZD
SGD tăng giá +5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.